Nghĩa của từ "set up an interview" trong tiếng Việt

"set up an interview" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

set up an interview

US /sɛt ʌp ən ˈɪntərˌvjuː/
UK /sɛt ʌp ən ˈɪntəvjuː/
"set up an interview" picture

Cụm từ

sắp xếp một cuộc phỏng vấn, lên lịch phỏng vấn

to arrange a formal meeting, especially for a job or a news story

Ví dụ:
The HR department will set up an interview with the top candidates next week.
Phòng nhân sự sẽ sắp xếp một cuộc phỏng vấn với các ứng viên hàng đầu vào tuần tới.
Can you please set up an interview with the author for our magazine?
Bạn có thể sắp xếp một cuộc phỏng vấn với tác giả cho tạp chí của chúng tôi không?